Trờ Về Từ Xứ Xa (Record no. 16499)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 02315nam a2200385 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071625.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2025-08-13 11:55:16 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046186281 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 135000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.86 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | Y94-C56 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Yuan, Christopher |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Christopher Yuan, Angela Yuan |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Trờ Về Từ Xứ Xa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Hành Trình của Người Con Đồng Tính Quay Về với Đức Chúa Trời. Hành Trình của Người Mẹ Đau Khổ Tìm Thấy Hy Vọng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Christopher Yuan, Angela Yuan |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2022 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 230tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Christopher Yuan, con trai người nhập cư gốc Hoa, đã phát hiện ra mình khác biệt ngay từ khi còn nhỏ. Anh đã bị hấp dẫn bởi những bạn cùng giới khác. Khi anh trưởng thành, mẹ anh, bà Angela, hy vọng có thể kiểm soát được tình trạng này nhưng bà lại nhận ra cả bà và con trai đang rơi vào vòng xoáy ngoài tầm kiểm soát. Sau nhiều năm đau lòng, bối rối và cầu nguyện, Yuans đã tìm nơi họ có thể hoàn toàn đầu phục, mong muốn của Đức Chúa Trời dành cho mọi gia đình. Câu chuyện của họ, được kể từ góc nhìn của cả hai mẹ con, mang lại hy vọng cho nhưng ai đang lạc lối trở về cùng Ngài. Cung ứng một tầm nhìn đầy thuyết phục về tình dục thánh khiết, Trở về từ xa xứ dành cho những người con lạc lối, cha mẹ của họ và cho những ai đang muốn làm mục vụ giữa những người đồng tính. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác: Out of a Far Country: A Gay Son's Journey to God. A Broken Mother's Search for Hope |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Đổi mới đời sống |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Đổi mới đời sống |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Sự thánh khiết |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đồng Tính |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Yuan, Angela |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Văn Phẩm Hạt Giống |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/16648/tro-ve-tu-xu-xa.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/16648/tro-ve-tu-xu-xa.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 250530 TN |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-16499 | 0.00 | Sách |