Triệt Tiêu Con Người (Record no. 16524)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00235nam a22000977a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260131b |||||||| |||| 00| 0 eng d |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | C. S. Lewis |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Triệt Tiêu Con Người |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Source of classification or shelving scheme | Dewey Decimal Classification |
| Koha item type | Sách |
| Suppress in OPAC | Không xóa |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Source of classification or shelving scheme | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Total checkouts | Lần gần nhất còn thấy tài liệu | Giá có hiệu lực từ | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 31/01/2026 | 31/01/2026 | 31/01/2026 | Sách |