Một Thư Viện ở Paris (Record no. 16533)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01100nam a22001697a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER | |
| control field | OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260205090718.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260205b |||||||| |||| 00| 0 eng d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786043497540 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | TVCD |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Một Thư Viện ở Paris |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Một Thư Viện ở Paris |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Việt Nam |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn Học |
| Date of publication, distribution, etc. | 2022 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 551 trang |
| Other physical details | bìa mềm hình minh họa |
| Dimensions | 15x21 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là cuốn tiểu thuyết tuy mới mẻ nhưng cũng không kém phần hấp dẫn nhằm tôn vinh các thư viện - cái nôi của cộng đồng - đặc biệt là trong những giai đoạn chúng ta cần chúng nhất. Cuốn sách còn cho thấy văn học cũng là một phương cách giải thoát nhân loại, một chất xúc tác gắn kết con người lại với nhau và là một thước đo đạo đức trong thời kỳ nghiệt ngã của lịch sử. Một cuốn sách thật sự thú vị, đầy lôi cuốn, giàu cảm xúc, với sự cân bằng hoàn hảo giữa yếu tố lịch sử và hư cấu. |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Source of classification or shelving scheme | Dewey Decimal Classification |
| Koha item type | |
| Suppress in OPAC | Không xóa |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Source of classification or shelving scheme | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Total checkouts | Full call number | Mã vạch | Lần gần nhất còn thấy tài liệu | Số bản sao | Giá có hiệu lực từ | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 17/01/2026 | 813.3 | TVCD.010909 | 05/02/2026 | 1 | 05/02/2026 | Sách |