Hồ Chí Minh: Hành trình 79 mùa xuân (Record no. 16541)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01068aam a22002778a 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER | |
| control field | 01102206 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER | |
| control field | OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260307094138.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 251117s2025 ||||||viesd |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786326176841 |
| Terms of availability | 225000đ |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | TVCD |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Edition information | 23 |
| Classification number | 959.704092 |
| Số tài liệu | H450C |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đỗ Hoàng Linh |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Hồ Chí Minh: Hành trình 79 mùa xuân |
| Statement of responsibility, etc. | Đỗ Hoàng Linh s.t., b.s. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | H. |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn học |
| Date of publication, distribution, etc. | 2025 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 408 tr. |
| Other physical details | ảnh |
| Dimensions | 27 cm |
| 504 ## - BIBLIOGRAPHY, ETC. NOTE | |
| Bibliography, etc. note | Thư mục cuối chính văn |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu về cuộc đời, sự nghiệp, tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng những cống hiến vô cùng to lớn của Người đối với dân tộc Việt Nam và nhân dân tiến bộ trên toàn thế giới |
| 600 17 - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Source of heading or term | Bộ TK TVQG |
| Personal name | Hồ Chí Minh |
| Titles and other words associated with a name | Lãnh tụ Cách mạng, chính trị gia |
| Chronological subdivision | 1890-1969 |
| Geographic subdivision | Việt Nam |
| 650 #7 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Source of heading or term | Bộ TK TVQG |
| Topical term or geographic name entry element | Cuộc đời |
| 650 #7 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Source of heading or term | Bộ TK TVQG |
| Topical term or geographic name entry element | Sự nghiệp |
| 930 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-UNIFORM TITLE HEADING [LOCAL, CANADA] | |
| Uniform title | 618406 |
| 941 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE--ROMANIZED TITLE [OBSOLETE] [CAN/MARC only] | |
| Romanized title | TW |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Source of classification or shelving scheme | Dewey Decimal Classification |
| Koha item type | |
| Suppress in OPAC | Không xóa |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Source of classification or shelving scheme | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Total checkouts | Full call number | Mã vạch | Lần gần nhất còn thấy tài liệu | Giá có hiệu lực từ | Koha item type | Ghi chú | Total renewals | Ngày ghi mượn cuối cùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 07/03/2026 | 123.321 | TVCD.009999 | 07/03/2026 | 07/03/2026 | Vật liệu hỗn hợp | BIỂU GHI TEST TỪ NLV NGÀY 7/3/2026 | |||||||
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 07/03/2026 | TVCD.009998 | 07/03/2026 | 07/03/2026 | Sách | |||||||||
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 07/03/2026 | 1 | TVCD.009997 | 11/04/2026 | 07/03/2026 | Sách | 4 | 07/03/2026 | ||||||
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 07/03/2026 | TVCD.009996 | 07/03/2026 | 07/03/2026 | Sách | |||||||||
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 07/03/2026 | TVCD.009995 | 07/03/2026 | 07/03/2026 | Sách |