Trịnh Công Sơn - Bob Dylan (Record no. 16573)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01591aam a22003618a 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER | |
| control field | 00489376 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER | |
| control field | OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260418091003.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 120605s2012 ||||||viesd |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786041015531 |
| Terms of availability | 76000đ |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | TVCD |
| 041 1# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| Language code of original | eng |
| 082 14 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Edition information | 14 |
| Classification number | 780.92 |
| Số tài liệu | S296-J65 |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Schafer, John C |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Trịnh Công Sơn - Bob Dylan |
| Remainder of title | Như trăng và nguyệt? |
| Statement of responsibility, etc. | John C. Schafer ; Cao Huy Thuần giới thiệu ; Cao Thị Như Quỳnh dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| Name of publisher, distributor, etc. | Nxb. Trẻ |
| Date of publication, distribution, etc. | 2012 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 262tr. |
| Other physical details | tranh vẽ, ảnh |
| Dimensions | 20cm |
| 504 ## - BIBLIOGRAPHY, ETC. NOTE | |
| Bibliography, etc. note | Phụ lục: tr. 230 - 259 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu hai nhạc sĩ nổi tiếng của Việt nam và Mỹ: Trịnh công Sơn và Bob Dylan. Phân tích, tìm hiểu, đưa ra những nét tương đồng cũng như sự khác biệt của hai nền văn hoá và hai nền tôn giáo đã được đưa lên sân khấu cùng một thời điểm đã làm nên một trịnh Công Sơn và một Bob Dylan |
| 650 #7 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Source of heading or term | Bộ TK TVQG |
| Topical term or geographic name entry element | Nhạc sĩ |
| 650 #7 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trịnh Công Sơn, Nhạc sĩ, 1939-2001, Việt Nam |
| 650 #7 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Bob Dylan, Nhạc sĩ, 1941-, Mỹ |
| 650 #7 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Source of heading or term | Bộ TK TVQG |
| Topical term or geographic name entry element | Âm nhạc |
| 651 #7 - SUBJECT ADDED ENTRY--GEOGRAPHIC NAME | |
| Source of heading or term | Bộ TK TVQG |
| Geographic name | Việt Nam |
| 651 #7 - SUBJECT ADDED ENTRY--GEOGRAPHIC NAME | |
| Source of heading or term | Bộ TK TVQG |
| Geographic name | Mỹ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Trịnh Công Sơn, Nhạc sĩ, 1939-2001, Việt Nam |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Bob Dylan, Nhạc sĩ, 1941- , Mỹ |
| 700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Cao Huy Thuần |
| Relator term | giới thiệu |
| 700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Cao Thị Như Quỳnh |
| Relator term | dịch |
| 930 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-UNIFORM TITLE HEADING [LOCAL, CANADA] | |
| Uniform title | 290668 |
| 941 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE--ROMANIZED TITLE [OBSOLETE] [CAN/MARC only] | |
| Romanized title | Dịch Anh |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Source of classification or shelving scheme | Dewey Decimal Classification |
| Koha item type | |
| Suppress in OPAC | Không xóa |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Source of classification or shelving scheme | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Nguồn bổ sung | Total checkouts | Full call number | Mã vạch | Lần gần nhất còn thấy tài liệu | Giá có hiệu lực từ | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 18/04/2026 | TVCĐ | 780.92 S296-J65 | TVCD.010340 | 18/04/2026 | 18/04/2026 | Sách |