Nóng, Phẳng, Chật (Record no. 166)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01389nam a2200373 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065732.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:16:14 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786041005242 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 165000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 320.58 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T454-F90 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Friedman, Thomas L. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nóng, Phẳng, Chật |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tại Sao Thế Giới Cần Cách Mạng Xanh và Làm Thế Nào Chúng Ta Thay Đổi Được Tương Lai |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thomas L. Friedman |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 2 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2012 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 577tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15,5x23cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày những vấn đề, cách nhìn nhận, quan điểm và lý giải về những thách thức lớn nhất mà nước Mỹ đối mặt, đó là khủng hoảng môi trường toàn cầu và việc Mỹ đánh mất trọng tâm và mục tiêu quốc gia từ sau sự kiện 11/9 |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách bằng tiếng Anh: Hot, flat, and crowded |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Friedman, Thomas L. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chính trị |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Hệ tư tưởng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Biến đổi khí hậu |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Hằng |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/167/nong-phang-chat.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/167/nong-phang-chat.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-166 | 0.00 | Sách |