Tư Vấn Mục Vụ Có Chiến Lược (Record no. 1662)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01067nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065915.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:34:31 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046137931 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 50000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 253.5 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D249-B47 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Benner, David G. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tư Vấn Mục Vụ Có Chiến Lược |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Khuôn mẫu ngắn hạn có kế hoạch |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | David G. Benner |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 212tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu về mô hình tư vấn mục vụ ngắn hạn, giúp các mục sư trong việc chăm sóc linh hồn và đưa ra các phương pháp tư vấn ngắn gọn, đi vào trọng tâm |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Strategic Pastoral Counseling : A Short-Term Structure Model |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Benner, David G. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Tin lành -- Lãnh đạo cơ đốc |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Thị Saralen dịch |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1662 | 0.00 | Sách |