Khởi Đầu Đúng Đắn (Record no. 1663)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01748nam a2200385 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065915.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:34:32 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046154938 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 130000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.433 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D281-K33 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Dean, Kenda Creasy |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Khởi Đầu Đúng Đắn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tư Duy Thần Học về Mục Vụ Thanh Thiếu Niên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Kenda Creasy Dean, Chap Clark, David Rahn / Ủy ban Thanh Thiếu Nhi Tổng Liên Hội |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.1 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 371tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng, xanh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 17x24cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Một ấn phẩm của khối Thiếu niên - UBTTN TLH |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cung cấp kiến thức nền tảng và kỹ năng căn bản cho người làm mục vụ thanh thiếu niên giúp họ đặt lại câu hỏi về ý nghĩa và động cơ của của những công tác thực tiễn mà họ đang thực hiện. Đưa ra những ý kiến đáng tin cậy về nguyên nhân sâu xa của mục vụ thanh thiếu niên dựa trên các kiến thức chuyên môn về xã hội học, thần học, tư vấn, truyền giáo và Cơ Đốc giáo |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác tiếng Anh: Starting Right: Thinking Theologically about Youth Ministry |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Dean, Kenda Creasy |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Thanh Thiếu niên |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Thiếu Niên |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Rahn, David |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/1666/khoi-dau-dung-dan-1.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/1666/khoi-dau-dung-dan-1.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Source of classification or shelving scheme | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Nguồn bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type | Ngày hết hạn | Lần gần nhất còn thấy tài liệu | Ngày ghi mượn cuối cùng | Giá có hiệu lực từ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | TVCD | 0.00 | TVCD.003664 | 0.00 | Sách | |||||||||
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 23/03/2026 | TVCD | 1 | TVCD.000912 | Sách | 22/04/2026 | 23/03/2026 | 23/03/2026 | 23/03/2026 |