Triết học Mỹ (Record no. 1676)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00739nam a2200277 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065916.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:34:39
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 45000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 191
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu B932-D99
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Bùi Đăng Duy
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Triết học Mỹ
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Sách chuyên khảo
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Bùi Đăng Duy
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tổng hợp
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2006
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 323tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa cứng minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13.5x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Chủ nghĩa thực dụng và những giá trị nhân bản khác
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Triết học phương Tây -- Triết học Mỹ
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn Tiến Dũng
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-1676 0.00 Sách