Bản sắc cộng đồng của Liên minh châu Âu (Record no. 168)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01257nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065732.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:16:16 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045743416 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 83000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 306.094 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B932-D18 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bùi Hải Đăng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bản sắc cộng đồng của Liên minh châu Âu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Những vấn đề lý luận và thực tiễn (Sách chuyên khảo) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Bùi Hải Đăng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Chính trị Quốc gia |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 263tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập trung nghiên cứu bản sắc châu Âu trong tiến trình hình thành, phát triển của EU. Đánh giá thực tế vai trò của một bản sắc chung trong tiến trình hội nhập khu vực và phân tích các mô hình phát triển, hiện trạng, thách thức và triển vọng của bản sắc châu Âu trong nhận thức người dân, qua các biểu tượng EU |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cộng đồng |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/169/ban-sac-cong-dong-cua-lien-minh-chau-au.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/169/ban-sac-cong-dong-cua-lien-minh-chau-au.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-168 | 0.00 | Sách |