Bạn chính là thông điệp (Record no. 1682)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01228nam a2200361 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065916.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:34:42 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 79000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 302.224 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | R722-A29 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ailes, Roger |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bạn chính là thông điệp |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Bạn sẽ được tất cả nếu là chính mình! |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Roger Ailes |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thanh Hoá |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thanh Hoá |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2014 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 303tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13,521cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Kỹ năng vào đời |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày những kỹ năng giúp xây dựng hình ảnh và phong cách phát biểu lôi cuốn, hấp dẫn người nghe.Với bốn yếu tố cần thiết của một người giao tiếp giỏi: Có chuẩn bị, thoải mái, tận tâm và thú vị |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác: You are the message |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ailes, Roger |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giao tiếp |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thành công |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ứng xử |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trung Sơn |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/1685/ban-chinh-la-thong-diep.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/1685/ban-chinh-la-thong-diep.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1682 | 0.00 | Sách |