Cầm quyền khoa học (Record no. 170)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01345nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065732.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:16:19 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045712733 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 121000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 324.251 075 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H678-H68 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hoàng Văn Hổ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cầm quyền khoa học |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sách tham khảo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Chủ biên: Hoàng Văn Hổ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Chính trị Quốc gia - Sự thật |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2014 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 595tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,5x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Khái quát quan điểm cầm quyền của Đảng Cộng sản Trung Quốc. Trình bày tóm tắt ý nghĩa quan trọng của cầm quyền khoa học và nêu rõ qui luật, tư tưởng, phương pháp và kinh nghiệm vận dụng cầm quyền khoa học. Một số vấn đề xây dựng năng lực cầm quyền của đảng cầm quyền và xây dựng đảng cầm quyền |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Dịch từ nguyên bản tiếng Trung |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hoàng Văn Hổ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Xây dựng Đảng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Đảng cầm quyền |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thúy Hằng |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/171/cam-quyen-khoa-hoc.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/171/cam-quyen-khoa-hoc.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-170 | 0.00 | Sách |