Non nước Việt Nam (Record no. 171)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01127nam a2200361 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065732.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:16:20 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 55000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 915.97 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | V986-B61 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vũ Thế Bình |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Non nước Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sách hướng dẫn du lịch |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Chủ biên: Vũ Thế Bình |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | In lần thứ 7 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2005 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 717tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tổng cục du lịch. Trung tâm công nghệ thông tin du lịch |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu địa lý tự nhiên, lịch sử văn hoá truyền thống cũng như tiềm năng du lịch các tỉnh, thành ở Việt Nam. |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vũ Thế Bình |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn hoá |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Địa lý |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Du lịch |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Sách hướng dẫn du lịch |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/172/non-nuoc-viet-nam.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/172/non-nuoc-viet-nam.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-171 | 0.00 | Sách |