Những vấn đề lý luận và phương pháp luận nghiên cứu văn học (Record no. 1714)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00859nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065918.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:35:04 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 41000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.922 09 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | KMB |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | M. B Khrapchenko |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những vấn đề lý luận và phương pháp luận nghiên cứu văn học |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | M.B. Khrapchenko |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đại học Quốc gia Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2002 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 435tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu cuộc đời và sự nghiệp của nhà lý luận văn học M. B. Khravechenko. Tuyển chọn 10 tiểu luận của ông về các vấn đề lý luận và phương pháp luận nghiên cứu văn học |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Khrapchenko, M. B |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Đình Sử |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1714 | 0.00 | Sách |