Dẫn luận về ngôn ngữ học (Record no. 1724)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01129nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065919.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:35:12 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 60000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 410 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P478-M44 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Matthews, Peter Hugoe |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Dẫn luận về ngôn ngữ học |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Peter Hugoe Matthews |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 207tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm có hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 12cm x 20cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Văn hóa xã hội |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày thời kỳ tiền sử của các ngôn ngữ, nguồn gốc chung của chúng, ngôn ngữ và sự tiến hóa, ngôn ngữ theo thời gian và không gian, ngữ pháp, từ điển và ngữ âm học |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: Linguistics - A very short introduction |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Matthews, P. H |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngôn ngữ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nghiên cứu |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thái An |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/1728/49.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/1728/49.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1724 | 0.00 | Sách |