Lão tử - đạo đức kinh (Record no. 1725)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01023nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065919.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:35:12 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 23000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie - eng |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 181.114 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D211-K55 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lão Tử |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lão tử - đạo đức kinh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Hán - Việt - Anh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lão Tử |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao động |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2006 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 192tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Những nét cơ bản về đời sống của Lão tử: quê quán, tên họ, chức tước... Nội dung và hình thức các tác phẩm của Lão Tử. Các học thuyết cơ bản về Đạo và Đức, tính cách và qui luật của đạo, Đạo ở đời, Đạo trị nước |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lão Tử (571 TCN - 471 TCN) |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triết học phương đông -- Triết học Trung Hoa |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vũ Thế Ngọc |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1725 | 0.00 | Sách |