Đông Phương triết học cương yếu (Record no. 1726)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00911nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065919.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:35:13 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 74000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 181 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L981-T88 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lý Minh Tuấn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đông Phương triết học cương yếu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lý Minh Tuấn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Huế |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thuận Hoá |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2005 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 663tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu những nét đại cương và tinh tuý của triết học Đông phương thông qua tìm hiểu lịch sử tư tưởng triết học Trung Hoa, Ấn Độ và Việt Nam. Trình bày những điểm khác biệt căn bản giữa triết học Đông phương và Tây phương |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triết học -- Triết học Phương Đông |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1726 | 0.00 | Sách |