Từ điển thành ngữ - tục ngữ Việt Nam (Record no. 1754)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01098nam a2200301 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065921.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:35:29
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786049860713
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 230000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 398.9
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu D928-D92
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Dương Thị Dung, Đặng Thuý Hằng, Nguyễn Thảo Nguyên
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Từ điển thành ngữ - tục ngữ Việt Nam
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Dương Thị Dung, Đặng Thuý Hằng, Nguyễn Thảo Nguyên
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Đại học Quốc gia Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2019
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 902tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa cứng
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14.5x20.5cm
500 ## - GENERAL NOTE
General note Thư mục: tr. 900
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Giới thiệu những thành ngữ, tục ngữ tiếng Việt thông dụng, có giải thích rõ ràng, dễ hiểu, dễ sử dụng và các mục từ được xếp theo thứ tự bảng chữ cái tiếng Việt
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Ngôn ngữ -- Tiếng Việt -- Thành ngữ
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Ngôn ngữ Đông Nam Á
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn Thảo Nguyên
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-1754 0.00 Sách