Tình mẫu tử (Record no. 1760)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01116nam a2200361 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065921.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:35:32 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047408894 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 74000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 306.874 3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M332-B15 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Maria Bailey |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tình mẫu tử |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Những câu chuyện tuyệt vời về người mẹ : Truyện ngắn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Maria Bailey,...[và những người khác] |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thanh Hoá |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thanh Hoá |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2015 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 247tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm có hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13,5cm x 21cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách: Mẹ và Bé |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Gồm những câu chuyện hay, gần gũi và ý nghĩa giúp bạn hiểu hơn về tình mẫu tử thiêng liêng |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác: For the love of mom |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bailey, Maria |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quan hệ mẹ con |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trung Sơn |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/1764/2.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/1764/2.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1760 | 0.00 | Sách |