Quân Vương (Record no. 177)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01235nam a2200373 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065733.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:16:26 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047763559 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 109000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 320.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N587-M15 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Niccolò Machiavelli |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Quân Vương |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Thuật Cai Trị |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Niccolò Machiavelli |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 197tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20,5cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Kinh điển |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Chuyên luận bàn về nhà nước, phẩm chất và các thủ thuật chính trị của những người đứng đầu nhà nước, thuật trị nước và thuật hưng quốc để nhà cầm quyền củng cố địa vị, quyền lực |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Dịch từ bản dịch tiếng Anh: The Prince |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Machiavelli, Niccolò |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nhà nước |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Đạo đức chính trị |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chính trị học |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vũ Thái Hà |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/178/quan-vuong-2.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/178/quan-vuong-2.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-177 | 0.00 | Sách |