Phương Đông Lướt Ngoài Cửa Sổ (Record no. 178)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01288nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065733.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:16:27 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047759491 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 140000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 915.04 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P324-T41 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Paul Theroux |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Phương Đông Lướt Ngoài Cửa Sổ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tác Phẩm Du Ký Kinh Điển |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Paul Theroux |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 543tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Ghi lại cuộc hành trình 40 nghìn cây số xuyên suốt châu Á của Paul Theroux. Ông đã vẽ nên từng mảnh ghép trên bức tranh phương Đông rộng lớn: Nền văn hoá Thổ Nhĩ Kỳ đặc sắc, Ấn Độ long lanh đền đài nhưng nghèo đói, Singapore ngăn nắp đến từng li, Việt Nam với những cảnh tượng thiên nhiên mơ mộng... |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Dịch từ nguyên bản tiếng Anh: The great railway Bazzar |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Theroux, Paul |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Du lịch |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Du kí |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Xuân Thuỷ |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/179/179/phuong-dong-luot-ngoai-cua-so.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/179/179/phuong-dong-luot-ngoai-cua-so.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-178 | 0.00 | Sách |