Lời sống hằng ngày dành cho ấu nhi (Record no. 1791)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 02000nam a2200385 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065923.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:35:49 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045280188 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 78000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 242.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C957-B79 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bowman, Crystal |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Tác giả |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Crystal Bowman và Teri McKinley |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lời sống hằng ngày dành cho ấu nhi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | 90 Khoảnh khắc quý báu với Chúa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Crystal Bowman và Teri McKinley |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Biên Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 185tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20,7cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Hãy dạy cho bé biết về Chúa qua những câu chuyện, bài tĩnh nguyện trong Kinh Thánh dành cho bé mỗi ngày Qua những bài đọc nhấn mạnh đến công việc, bản tính và lời hứa cùa Đức Chúa Trời, quyển sách hấp dẫn này là cách thú vị để giới thiệu cho trẻ nhỏ biết về Chúa. 90 bài tĩnh nguyện ngắn với hình ảnh minh họa nhiều màu sắc rất phù hợp để các em lứa tuổi ấu nhi học biết những điều căn bản trong tình yêu thương kỳ diệu của Chúa. Mỗi bài học đi kèm với một câu Kinh Thánh dễ hiểu, một câu hỏi để áp dụng những điều vừa học và lời cầu nguyện ngắn để giúp trẻ trò chuyện với Chúa. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Tĩnh nguyện hằng ngày |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Thiếu nhi |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Suy ngẫm - Cầu nguyện |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Bài học hàng ngày |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | McKinley, Teri |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Our Daily Bread Ministries/Mục Vụ Lời Sống Hằng Ngày |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/1796/loi-song-hang-ngay-danh-cho-au-nhi.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/1796/loi-song-hang-ngay-danh-cho-au-nhi.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Source of classification or shelving scheme | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Nguồn bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Lần gần nhất còn thấy tài liệu | Ngày ghi mượn cuối cùng | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | TVCD | 0.00 | 1 | TVCD.001061 | 13/05/2026 | 17/04/2026 | 0.00 | Sách |