Địa Chính Trị (Record no. 18)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01450nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065721.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:14:11 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049808210 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 85000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 320.12 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K63-D64 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Dodds, Klaus |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Địa Chính Trị |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Klaus Dodds |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tri Thức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 302tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Những khái niệm, quan điểm, chủ thuyết, thế giới quan hay nhân sinh quan về địa chính trị. Phân tích“môi trường hành động” do vô số nhân vật, cộng đồng, quốc gia, dân tộc và nhiều tổ chức quốc tế và phong trào quần chúng đầy sức mạnh, kể cả các “tin tặc”, từ xưa đến nay... đã và đang diễn ra, cả trong “bóng tối của lịch sử”, cả “giữa chiến trường” hay “trên bàn thỏa hiệp”, trên “màn ảnh”, “trận bóng đá”, “internet”, với vô số những “bloggings” đầy nhiệt huyết... |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: Geopolitics: A very short introduction |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Địa chính trị |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Nguyên Huy |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/19/dia-chinh-tri.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/19/dia-chinh-tri.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-18 | 0.00 | Sách |