Đi Dọc Dòng Sông Phật Giáo (Record no. 180)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01055nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065733.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:16:28 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 53000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 915.904 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T772-T88 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Đức Tuấn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đi Dọc Dòng Sông Phật Giáo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trần Đức Tuấn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn nghệ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2009 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 306tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Thuật lại một cuộc hành trình của đoàn làm phim thám hiểm qua 5 quốc gia mà dòng sông Mê Kông chảy qua: Trung Quốc, Mianma, Thái Lan, Camphuchia, Việt Nam với nhiều dấu tích của văn hoá Phật giáo từ lịch sử cho đến kiến trúc, tín ngưỡng, nghệ thuật, truyền thuyết dân gian... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Địa lý và du hành -- Mêkong |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Phật giáo -- Văn hóa |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Sông Mêkong |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-180 | 0.00 | Sách |