Những gương mặt phụ nữ trong Kinh Thánh (Record no. 1820)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00921nam a2200301 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065925.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:36:08
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786046165064
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 60000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 220.92
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu N573-V78
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn Ngọc Vinh
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Titles and words associated with a name Lm. Giuse
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Những gương mặt phụ nữ trong Kinh Thánh
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Lm. Giuse Nguyễn Ngọc Vinh, SDB
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tôn Giáo
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2019
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 351tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14,5x20,5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Kinh Thánh tường thuật về nhiều người nữ mà cuộc đời của họ dạy chúng ta những bài học quý giá (Rô-ma 15:4
600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn Ngọc Vinh
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh thánh -- Công giáo -- Diễn ý
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Phụ nữ trong Kinh thánh
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-1820 0.00 Sách