Cẩm nang thực hành tuyển dụng (Record no. 1831)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00992nam a2200277 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065926.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:36:14
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786046543749
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 99000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 658.3111
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu C172-D92
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Anh Tuấn, Minh Nguyệt, Thanh Hoà, Ngọc Diễm
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Cẩm nang thực hành tuyển dụng
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Anh Tuấn, Minh Nguyệt, Thanh Hoà, Ngọc Diễm
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Lao động Xã hội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2019
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 203tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Mô tả chi tiết quy trình tuyển dụng, phỏng vấn trong tuyển dụng, tiếp nhận nhân viên mới và hướng dẫn hội nhập, thử việc và giao kết hợp đồng lao động, đánh giá hiệu quả của hoạt động tuyển dụng
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Quản lý -- Tuyển dụng
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Thanh Hoà
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-1831 0.00 Sách