Tây Ban Nha, Hành Trình Không Ngôn Ngữ (Record no. 185)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01126nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065733.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:16:33 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047735594 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 129000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 370.116 094 6 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | U97-N57 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Uyên Nguyên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tây Ban Nha, Hành Trình Không Ngôn Ngữ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Uyên Nguyên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 361tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20,5cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tên thật tác giả: Nguyễn Thị Uyên |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cung cấp những thông tin bổ ích cho du học sinh về đất nước, văn hoá, lối sống và đặc biệt là cách học ngôn ngữ Tây Ban Nha qua những câu chuyện thú vị của tác giả trong hành trình học tập và sinh sống ở vùng đất này |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Thị Uyên |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Du học |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/186/tay-ban-nha-hanh-trinh-khong-ngon-ngu.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/186/tay-ban-nha-hanh-trinh-khong-ngon-ngu.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-185 | 0.00 | Sách |