Công giáo Việt Nam thời kỳ triều Nguyễn (1802-1883) (Record no. 1866)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00859nam a2200265 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065928.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:36:33
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 64000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 275.970 903 3
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu N573-H94
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn Quang Hưng
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Công giáo Việt Nam thời kỳ triều Nguyễn (1802-1883)
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Nguyễn Quang Hưng
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tôn giáo
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2009
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 399tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14.5x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Giới thiệu Lịch sử Công giáo Việt Nam và các vấn đề về sự truyền bá, nghi lễ cũng như chính sách tôn giáo Việt Nam thời kì triều Nguyễn
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Công Giáo -- Giáo hội -- Lịch sử
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Triều Nguyễn
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-1866 0.00 Sách