Nói Nhỏ Với Tay Đánh Lưới Người (Record no. 1880)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01157nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065929.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:36:41 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 253.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N782-N58 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Ủy Ban Cơ Đốc Giáo Dục TLH |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nói Nhỏ Với Tay Đánh Lưới Người |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ủy Ban Cơ Đốc Giáo Dục TLH |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2012 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 66tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, màu nâu, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là quyển sách dành cho `các tay đánh lưới người` - những người được ơn gọi ra đi truyền giảng Tin Lành cho người hư mất. Sách trang bị cho người truyền giáo bản chất thiêng liêng của sự kêu gọi này, và những phẩm chất cần có của người truyền giáo. Sách nầy do Hội Truyền đơn Mỹ Quốc (American Tract Society) ấn hành nhiều lần và đây là phiên bản đã được rút gọn. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Tin lành -- Lãnh đạo cơ đốc |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Ủy Ban Cơ Đốc Giáo Dục |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1880 | 0.00 | Sách |