Bình an với Chúa (Biểu ghi số 1883)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01018nam a2200313 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065930.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:36:42
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786046123576
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 248.8
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu B599-G74
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Billy Graham
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Bình an với Chúa
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Peace with God
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Billy Graham
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tôn giáo
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2008
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 293tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14.5x21cm
500 ## - GENERAL NOTE
General note Tên sách tiếng Anh: Peace with God
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Chỉ ra con đường giúp bạn đạt được bình an đích thực cho cuộc sống trong một thế giới đầy biến động với hướng dẫn đơn giản, rõ ràng qua những bài giảng của mục sư Billy Graham
600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Graham, Billy
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Trải nghiệm Cơ Đốc -- Kinh nghiệm Chúa
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Thần học Phúc âm
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Hà Huy Việt
Bản tài liệu
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-1883 0.00 Sách