Địa Dư Các Tỉnh Bắc Kỳ (Record no. 190)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01146nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065734.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:16:38 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 75000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 915.973 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D631-N58 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đỗ Đình Nghiêm |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Biên soạn |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Đỗ Đình Nghiêm, Ngô Vĩ Liễn, Phạm Văn Thư |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Địa Dư Các Tỉnh Bắc Kỳ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Biên soạn: Đỗ Đình Nghiêm, Ngô Vị Liễn, Phạm Văn Thư |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tri thức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 206tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | địa đồ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Khái quát về vị trí địa lý, diện tích, dân cư, khí hậu... các phủ huyện xã thôn, đường giao thông đi lại, canh nông thổ sản, kỹ nghệ, thương mại, thắng cảnh các tỉnh miền Bắc Việt Nam |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đỗ Đình Nghiêm |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Địa chí |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Bá Giám |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/191/dia-du-cac-tinh-bac-ky.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/191/dia-du-cac-tinh-bac-ky.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-190 | 0.00 | Sách |