Nếp sống đạo của Cơ Đốc nhân (Record no. 1906)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01425nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065931.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:36:56 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4804 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N439-N58 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Ủy ban Cơ Đốc giáo dục HTTL Việt Nam (MN) - Tổng Liên Hội |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nếp sống đạo của Cơ Đốc nhân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ủy ban Cơ Đốc giáo dục HTTL Việt Nam (MN) - Tổng Liên Hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thời Đại |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2012 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 58tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,5x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách nhỏ này trình bày một số điều cần thiết giúp cho những người mới tin nhận Chúa Jesus biết cách sinh hoạt trong Hội Thánh và sống xứng đáng trong gia đình cũng như ngoài xã hội. MỤC LỤC Chương 1: Nếp Sống cá nhân Chương 2: Nếp sống trong gia đình Chương 3: Nếp sống trong Hội Thánh Chương 4: Nếp sống trong xã hội Chương 5: Một số vấn đề khác |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Tương quan với người |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đời sống Cơ Đốc |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Ủy ban Cơ Đốc giáo dục HTTL Việt Nam (MN) - Tổng Liên Hội |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/20/6581.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/20/6581.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1906 | 0.00 | Sách |