Lịch Sử Đô Thị Việt Nam (Record no. 191)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01432nam a2200361 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065734.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:16:38 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046266822 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 250000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959.7 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P535-L43 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phan Huy Lê |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Phan Huy Lê, Nguyễn Quang Ngọc, Vũ Văn Quân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lịch Sử Đô Thị Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tư Liệu và Nghiên Cứu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phan Huy Lê, Nguyễn Quang Ngọc, Vũ Văn Quân |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đại học Quốc gia Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 606tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | ĐTTS ghi: Đại học Quốc gia Hà Nội. Trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Khoa Lịch sử |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu các tư liệu lịch sử các đô thị Việt Nam như: Thăng Long - Hà Nội, phố Hiến, Hội An.... Nghiên cứu các lĩnh vực chính trị, ngoại giao, kinh tế, xã hội, văn hoá, tín ngưỡng, quản lý và quy hoạch đô thị Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phan Huy Lê |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Đô thị |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phan Đại Doãn |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/192/lich-su-do-thi-viet-nam-2.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/192/lich-su-do-thi-viet-nam-2.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-191 | 0.00 | Sách |