Cẩm Nang Scrum (Record no. 192)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01540nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065734.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:16:39 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 199000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 005.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C172-S43 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Dương Trọng Tấn |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Dương Trọng Tấn, Nguyễn Việt Khoa, Phạm Anh Đới, Nguyễn Khắc Nhật |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cẩm Nang Scrum |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Làm Chủ Phương Pháp Năng Suất và Sáng Tạo Gấp Đôi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Dương Trọng Tấn, Nguyễn Việt Khoa, Phạm Anh Đới, Nguyễn Khắc Nhật |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 263tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 23,5x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu về lịch sử ra đời và phát triển của phương thức tổ chức công việc và quản trị dự án hiệu quả bậc nhất hiện nay - khung làm việc phát triển phần mềm Scrum. Hướng dẫn vận hành Scrum nhằm giúp bạn tiếp cận tư duy và phương pháp tổ chức công việc kiểu mới có tính sáng tạo, có khả năng thích nghi cao với biến động, gia tăng được sức mạnh cạnh tranh bền vững |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Dương Trọng Tấn |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Phát triển |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lập trình |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Phần mềm máy tính |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Anh Đới |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/193/cam-nang-scrum.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/193/cam-nang-scrum.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-192 | 0.00 | Sách |