Made in Japan (Record no. 1924)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01026nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065933.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:37:08 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049314179 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 199000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 338.76213 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A315-M86 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Morita, Akio |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Dates associated with a name | (1921-1999) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Made in Japan |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Akio Morita & Sony : Đột phá chất lượng - Kiến tạo tương lai |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Akio Morita, Edwin M. Reingold, Mishuko Shimomura |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần ba |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Công thương |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 591tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng, đỏ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Viết về sự trưởng thành và phát triển của Akio Morita và Hãng Sony từ sau đại chiến thế giới thứ hai. Sự bành trướng của Hãng Sony trên thế giới ngày nay |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Doanh nhân -- Nhật Bản |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Reingold, Edwin M |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1924 | 0.00 | Sách |