Checklist thông minh cho mọi dự án (Record no. 1928)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01330nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065933.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:37:11 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046543527 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 129000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.404 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | R511-N56 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Newton, Richard |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Checklist thông minh cho mọi dự án |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | 100 + checklist tuyệt đỉnh công phá mọi dự án |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Richard Newton |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao động Xã hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 352tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu đỏ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Gồm các danh mục quan trọng dành cho các nhà quản lý dự án, bắt đầu từ các nhiệm vụ cơ bản như: Quản lí công việc cá nhân, quản lý hoạt động của người khác, làm rõ các vấn đề và cơ hội, lựa chọn dự án, xác định dự án, khởi tạo dự án, kiểm soát dự án, hoàn thành dự án và bàn giao sản phẩm. Quy trình quản lý dự án cốt lõi, quản lý nhiều dự án. Kết quả đạt được và hiện thực hoá lợi ích |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: Brilliant checklists for project nanagers |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quản lý -- Dự án |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lan Chi |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1928 | 0.00 | Sách |