Trò chơi tư duy (Record no. 1929)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01078nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065933.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:37:12 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047756087 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 239000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 650.019 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M621-M62 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Michalko, Michael |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Trò chơi tư duy |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sổ tay thủ thuật tư duy sáng tạo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Michael Michalko |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 3 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 575tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm minh họa, xanh dương |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Hướng dẫn cách lấy lại sự tự tin để tìm về với bản năng sáng tạo luôn tồn tại trong mỗi con người, đồng thời đưa ra những giải pháp, kỹ thuật sáng tạo mà chúng ta có thể áp dụng giúp thay đổi cuộc đời |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: Thinkertoys |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh doanh -- Khả năng sáng tạo |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hải Đăng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1929 | 0.00 | Sách |