Phong cách Virgin (Record no. 1930)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01135nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065933.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:37:12 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046534891 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 169000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.409 2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | R511-B82 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Branson, Richard |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Phong cách Virgin |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Những bí quyết về nghệ thuật lãnh đạo của nhà sáng lập Tập đoàn Virgin |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Richard Branson |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao động Xã hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 328tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu những bí quyết về nghệ thuật lãnh đạo của nhà sáng lập Tập đoàn Virgin và những lời khuyên tâm huyết của ông dành cho giới trẻ là hãy làm theo nguyên tắc 4 L: Listen, Learn, Laugh và Lead - Nghe, Học, Cười và Dẫn dắt. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: The Virgin way |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nghệ thuật lãnh đạo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tập đoàn Virgin |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Kim Diệu |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1930 | 0.00 | Sách |