Phân tích dữ liệu tinh gọn (Record no. 1936)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01182nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065934.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:37:16 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049314513 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 249000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.834 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A414-C94 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Croll, Alistair |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Alistair Croll, Benjamin Yoskovitz |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Phân tích dữ liệu tinh gọn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Learn Analytics |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Alistair Croll, Benjamin Yoskovitz |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Công Thương |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 476tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Liệt kê hoàng loạt khuôn mẫu thực hành có thể áp dụng ngay như: Tập trung vào các hiểu biết về khởi nghiệp tinh gọn và phép phân tích cơ bản, tư duy hướng tới thu nhận thông tin dữ liệu cần có để thành công |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: Lean analytics: Use data to build a better startup faster |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Phân tích dữ liệu -- Doanh nghiệp -- Khởi nghiệp -- Bí quyết thành công |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Yoskovitz, Benjamin |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1936 | 0.00 | Sách |