Thấu hiểu hệ thống (Record no. 1937)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01172nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065934.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:37:16 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047745753 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 139000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 003 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D681-M48 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Meadows, Donella H. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thấu hiểu hệ thống |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Nền tảng biến những điều phức tạp thành giản đơn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Donella H. Meadows |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế Giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 251tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Lý giải về cách mà thế giới đang vận hành và thay đổi theo quan điểm của tác giả, bao gồm các nội dung về cấu trúc hệ thống và hành vi, mối quan hệ giữa nhà tư tưởng hệ thống với nhà hoạch định chính sách đồng thời hướng dẫn tạo ra thay đổi trong hệ thống và trong triết lý sống |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: Thinking in systems |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thành công -- Tư tưởng và tư duy |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hoàng Thảo |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1937 | 0.00 | Sách |