Tổng thống Mỹ (Record no. 1938)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01067nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065934.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:37:17 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047767298 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 169000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 352.238 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T665-M99 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | tuyển chọn |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | BBT |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tổng thống Mỹ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Những bài diễn văn nổi tiếng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | BBT tuyển chọn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 490tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Nhân vật và lịch sử Hoa Kỳ |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tuyển chọn những bài diễn văn được đánh giá là xuất sắc nhất trong lịch sử nước Mỹ, thể hiện những dấu ấn cá nhân của mỗi Tổng thống trong các chính sách chính trị, ngoại giao, chiến tranh và nhân quyền |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Hoa kỳ -- Chính trị và chính quyền |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Trường Uy |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1938 | 0.00 | Sách |