Tăng tốc bán hàng bằng Spin (Record no. 1943)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00893nam a2200313 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065934.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:37:20
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786049963643
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 119000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 658.85
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu N398-R12
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Rackham, Neil
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Tăng tốc bán hàng bằng Spin
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Spin Selling
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Neil Rackham
250 ## - EDITION STATEMENT
Edition statement Tái bản lần thứ 4
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Lao động Xã hội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2020
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 325tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm màu trắng, gáy đỏ
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Đưa ra mô hình chuỗi câu hỏi SPIN về mưu lược và nghệ thuật bán hàng
534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE
Main entry of original Tên sách tiếng Anh: Spin selling
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh doanh -- Nghệ thuật bán hàng
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn Quỳnh Lan
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-1943 0.00 Sách