Những bố già châu Á (Record no. 1945)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01275nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065934.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:37:21 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047742134 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 199000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 338.09226 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J64-S93 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Studwell, Joe |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những bố già châu Á |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tiền bạc và quyền lực ở Hồng Kông và Đông Nam Á |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Joe Studwell |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 2 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 582tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu chân dung ba thế hệ bố già Châu Á thời thuộc địa, thời hậu chiến tranh thế giới thứ hai và các bố già thời nay. Đặc biệt nhấn mạnh con đường họ trở thành bố già, cách nắm giữ những dòng tiền mặt lớn, khuynh đảo thị trường vốn, ngân hàng, thị trường chứng khoán, cấu trúc doanh nghiệp... và sự nhúng tay vào chính trị của họ |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: Asian godfathers |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Hồng Kông -- Điều kiện kinh tế |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Cung |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1945 | 0.00 | Sách |