Kinh thánh về nghệ thuật bán hàng (Record no. 1964)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00930nam a2200301 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065936.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:37:32
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786046536901
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 199000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 658.85
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu J46-G54
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Gitomer, Jeffrey
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Kinh thánh về nghệ thuật bán hàng
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title The Sales Bible
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Jeffrey Gitomer
250 ## - EDITION STATEMENT
Edition statement Tái bản lần thứ 4
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Lao động Xã hội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2018
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 443tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm màu cam
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 16x24cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Trình bày những trải nghiệm thực tế, những kỹ thuật và triết lí giúp điều chỉnh theo cách tối ưu nhất quy trình bán hàng để trở thành người bán hàng tài năng
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh doanh -- Marketing
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Thu Huyền
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-1964 0.00 Sách