Xây dựng thương hiệu tinh gọn (Record no. 1969)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00975nam a2200301 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065936.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:37:35
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786049314506
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 169000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 658.827
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu L377-B98
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Busche, Laura
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Xây dựng thương hiệu tinh gọn
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Learn branding
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Laura Busche
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Công Thương
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2018
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 361tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm màu trắng
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 16x24cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Những kỹ năng xây dựng thương hiệu thành công như: Cung cấp một số bảng tin và công cụ hữu ích cho các phương diện của vòng đời sáng tạo
534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE
Main entry of original Tên sách tiếng Anh: Lean branding : Creating dymatic brands to generate conversion
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh doanh -- Xây dựng thương hiệu
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Tuyết Quỳnh
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-1969 0.00 Sách