Da thịt trong cuộc chơi (Record no. 1974)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01299nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065936.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:37:38 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047751914 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 199000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 302.12 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N268-T14 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Taleb, Nassim Nicholas |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Da thịt trong cuộc chơi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Những bất đối xứng ẩn trong cuộc sống hàng ngày |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nassim Nicholas Taleb |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 369tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Gồm những bình luận mang tính phân tích và khoa học về tính bất định và độ tin cậy của tri thức, sự đối xứng trong các vấn đề liên quan đến con người như sự công bằng, công lý, trách nhiệm và quan hệ tương hỗ, việc chia sẻ thông tin trong các giao dịch, lý trí trong các hệ thống phức tạp và trong thế giới thực tế |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: Skin in the game |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tính bất định (Lý thuyết thông tin) -- Khía cạnh xã hội |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tính phức tạp (Triết lý) |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Vũ Kỳ Nam |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1974 | 0.00 | Sách |