Lãnh đạo bằng tình yêu (Record no. 1976)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01731nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065937.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:37:39 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045281925 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 50000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.892 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A374-S91 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Strauch, Alexander |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lãnh đạo bằng tình yêu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Alexander Strauch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 247tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Dầu bạn là người lãnh đạo hoặc người lo việc giảng dạy – như giáo viên Trường Chúa Nhật, hướng dẫn thanh thiếu niên, lãnh đạo mục vụ phụ nữ hay nam giới, hướng dẫn nhóm học Kinh Thánh, quản trị viên, giám đốc âm nhạc, trưởng lão, chấp sự, mục sư, giáo sĩ hay nhà truyền giảng… thì quyển sách này sẽ giúp bạn trở nên người lãnh đạo hay giáo viên đầy yêu thương và hiệu quả. Đây là quyển sách cung cấp cho các lãnh đạo Hội Thánh và các giáo viên sự hiểu biết về tình yêu thương như Kinh Thánh dạy. Sự hiểu biết này cần yếu cho bạn là người lãnh đạo và cho toàn Hội Thánh nữa. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Leading With Love |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Tin lành -- Lãnh đạo cơ đốc |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Đời sống người lãnh đạo |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Ban dịch thuật Viện Thánh Kinh Thần học Việt Nam - HTTLVN(MN) |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/1984/lanh-dao-bang-tinh-yeu.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/1984/lanh-dao-bang-tinh-yeu.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1976 | 0.00 | Sách |