Nghệ thuật tư duy ngược dòng (Record no. 1979)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00952nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065937.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:37:41
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786047765416
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 119000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 153.42
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu H926-N41
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Neill, Humphrey B.
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Nghệ thuật tư duy ngược dòng
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title The art of contrary thinking
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Humphrey B. Neill
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Thế giới
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2019
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 293tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm màu xanh
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Gồm các bài luận thể hiện những quan điểm, nhìn nhận sự việc một cách khách quan, đa chiều và tránh bị thao túng tâm trí, sống bình tâm trước những biến chuyển khôn lường của cuộc sống
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Thành công -- Tư tưởng và tư duy
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Thuỳ Dương
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-1979 0.00 Sách