Lý Gia Thành (Record no. 1981)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01346nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065937.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:37:42 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049713989 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 139000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 338.092 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A628-C45 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Chan, Anthony B. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lý Gia Thành |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | `Ông chủ của những ông chủ` trong giới kinh doanh Hồng Kông |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Anthony B. Chan |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 5 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao động |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 321tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu cuộc đời và sự nghiệp của tỉ phú Lý Gia Thành. Với khả năng phân tích thị trường nhạy bén và cách giao dịch mềm dẻo nhưng quyết đoán chắc chắn đã giúp ông thành công trong kinh doanh, trở thành ông vua ngành hoa nhựa, ông trùm bất động sản lớn nhất Hồng Kông, kinh doanh siêu thị, cửa hàng điện tử, dược phẩm, khí đốt, truyền hình, viễn thông... |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: Li Ka-Sing |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lý Gia Thành (1928- ) |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tỷ phú -- Hồng Kông -- Tiểu sử |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thành công trong kinh doanh |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1981 | 0.00 | Sách |