Làn sóng thứ ba (Record no. 1984)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00918nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065937.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:37:43 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047761784 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 289000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 303.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A475-T64 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Toffler, Alvin |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Làn sóng thứ ba |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | The third wave |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Alvin Toffler |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 702tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh dương |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Kinh tế - Lịch sử |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Mô tả chi tiết quá trình chuyển đổi ở các nước phát triển, từ xã hội Thời đại Công nghiệp là ` Làn sóng thứ Hai` sang xã hội Thời đại Thông tin ` Làn sóng thứ Ba` |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn minh hiện đại |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phúc Lâm |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1984 | 0.00 | Sách |